HOA QUỲNH「 EPIPHYLLUM」
Hoa Quỳnh – Biên Giới Của Cái Đẹp Chỉ Xuất Hiện Một Lần | Epiphyllum – The Boundary of a Beauty That Appears Only Once |
Không phải mọi vẻ đẹp đều sinh ra để cư trú trong ánh sáng. Có những hình thái thẩm mỹ chỉ hiện diện khi thế giới đã rút bớt âm thanh, khi thị giác thôi bị lôi kéo bởi hình sắc, khi thời gian dường như chậm lại đủ để con người kịp nhận ra một điều đang xảy ra, rồi ngay sau đó, biến mất. | Not all beauty is born to dwell in light. There are aesthetic forms that come into being only when the world has withdrawn part of its sound, when vision is no longer pulled by visible forms, when time seems to slow just enough for human awareness to catch what is taking place—only for it, immediately afterward, to vanish. |
Hoa quỳnh thuộc về miền ấy. | The epiphyllum belongs to that realm. |
Sự hiện diện của hoa quỳnh không tạo nên một cảnh tượng, mà tạo nên một điều kiện tri giác. Nó không ép buộc ánh nhìn, không kích động cảm xúc tức thì, cũng không để lại một hình ảnh bền vững trong trí nhớ thị giác. Hoa quỳnh không tồn tại như một đối tượng để chiêm ngưỡng lâu dài, mà như một khoảnh khắc giới hạn, nơi cái đẹp chỉ có thể được nhận ra nếu con người sẵn sàng tạm rời khỏi nhịp sống quen thuộc của ban ngày. | The presence of the epiphyllum does not create a spectacle; it creates a condition of perception. It does not compel the gaze, does not provoke instant emotion, nor does it leave behind a durable image in visual memory. The epiphyllum does not exist as an object for prolonged contemplation, but as a bounded moment—one in which beauty can be recognized only if one is willing to momentarily step away from the habitual rhythm of daytime life. |
Chỉ khi đêm đủ sâu, khi ánh sáng không còn thống trị cảm quan, hoa quỳnh mới bắt đầu đi vào vùng cảm thụ của con người. Không phải bằng sự xuất hiện đột ngột, mà bằng một quá trình hé mở chậm, gần như không thể quan sát nếu thiếu kiên nhẫn. Ở đó, cái đẹp không được trình bày, mà được trao trả như thể hoa quỳnh không “nở”, mà chỉ gỡ bỏ từng lớp che phủ để lộ ra một trạng thái vốn đã hiện hữu. | Only when the night is deep enough, when light no longer dominates the senses, does the epiphyllum begin to enter the human field of sensibility, not through a sudden appearance, but through a slow unfolding—nearly imperceptible without patience. There, beauty is not presented, but returned, as if the epiphyllum does not truly “bloom,” but merely removes layer after layer of concealment to reveal a state that has always already existed. |
Ngay từ điểm khởi đầu ấy, hoa quỳnh đã đứng ngoài mọi thước đo thông thường của mỹ học phô diễn. Nó không tìm kiếm số đông. Nó không thích nghi với thói quen thưởng ngoạn nhanh. Và chính vì thế, nó mở ra một trường suy tư rộng lớn về bản chất của cái đẹp, thời gian và sự vô thường. | From this very point of departure, the epiphyllum stands outside all conventional measures of performative aesthetics. It does not seek the multitude. It does not adapt itself to habits of rapid appreciation. And precisely for this reason, it opens a vast field of reflection on the nature of beauty, time, and impermanence. |
Trong văn hóa Hán học, hoa quỳnh thường được gọi bằng những danh xưng gắn với ý niệm hiếm gặp và ngắn ngủi. Cụm từ quen thuộc “đàm hoa nhất hiện” từ lâu đã trở thành một thành ngữ chỉ những hiện tượng xuất hiện trong khoảnh khắc rồi tan biến, không thể lặp lại theo ý muốn con người. Ở đây, hoa quỳnh không còn là thực vật, mà trở thành một mô hình tư duy về thời gian. | Within the sphere of Sinographic culture, the epiphyllum is often designated by names associated with the notions of rarity and brevity. The familiar phrase “tan hua yi xian” has long become an idiom referring to phenomena that appear only for a moment before dissolving, beyond repetition at human will. Here, the epiphyllum is no longer a plant, but a model of thought through which time itself is contemplated. |
Trong tiếng Việt, chữ “quỳnh” mang âm sắc mềm, tròn, khép, không sắc cạnh. Âm “quỳnh” tự nó đã gợi cảm giác mỏng, trong, dễ vỡ, rất khác với những tên hoa mang phụ âm bật mạnh, hoặc nguyên âm mở rộng. Ngôn ngữ, theo cách vô thức của nó, đã linh cảm được tính chất của đối tượng. | In Vietnamese, the word “quỳnh” carries a phonetic quality that is soft, rounded, and closed, without sharp edges. The sound “quỳnh” itself evokes a sense of thinness, clarity, and fragility—markedly different from flower names that rely on hard plosive consonants or wide, open vowels. Language, in its unconscious manner, seems already to have intuited the nature of the object it names. |
Ở phương Tây, loài hoa này được gọi bằng những cái tên như Queen of the Night hoặc Night-blooming cereus. Điều đáng chú ý không nằm ở hình ảnh “nữ hoàng”, mà ở sự nhấn mạnh tuyệt đối vào đêm. Hoa quỳnh, trong nhận thức phương Tây, không được định danh bởi hình dạng hay màu sắc, mà bởi thời điểm tồn tại. Nó là hoa của một khoảng thời gian cụ thể, không thể tách khỏi bối cảnh. | In the West, this flower is known by names such as Queen of the Night or Night-blooming cereus. What is striking here does not lie in the image of “queenhood,” but in the absolute emphasis on the night. In Western perception, the epiphyllum is not defined by form or color, but by the moment of its existence. It is a flower of a specific interval of time, inseparable from its context. |
Sự gặp gỡ thú vị nằm ở chỗ: dù Đông hay Tây, các nền văn hóa đều không định nghĩa hoa quỳnh bằng cái nó “là”, mà bằng cách nó xuất hiện rồi biến mất. Tên gọi ở đây không nhằm mô tả, mà nhằm ghi nhận một giới hạn. | The intriguing convergence lies precisely here: whether East or West, cultures do not define the epiphyllum by what it “is,” but by how it appears and then disappears. The act of naming, in this case, does not aim to describe, but to acknowledge a limit. |
Chính trong giới hạn ấy, hoa quỳnh bắt đầu chạm đến những hình tượng vượt khỏi phạm vi thực vật học. Nó gợi nhớ đến cánh hạc tiên linh trong mỹ cảm Đông phương: không phải như một sinh thể cụ thể, mà như một dấu hiệu của sự chuyển dịch. Cánh hạc không mang trọng lượng, không lưu dấu đường bay; nó chỉ lướt qua không trung rồi tan vào khoảng không, để lại một cảm thức về sự đã từng hiện diện. | It is within this limit that the epiphyllum begins to touch images that exceed the scope of botany. It recalls the wing of the immortal crane in East Asian aesthetic sensibility—not as a concrete being, but as a sign of transition. The crane’s wing bears no weight, leaves no trace of its flight; it merely glides through the air and dissolves into emptiness, leaving behind only a sense that something has once been present. |
Trong tranh thủy mặc cổ, hạc hiếm khi được vẽ ở khoảnh khắc đậu yên. Nó thường xuất hiện giữa không trung, hoặc trong thế sắp rời khỏi mặt đất — một thân hình đang thoát ly, một chuyển động chưa hoàn tất. Ở đó, điều quan trọng không nằm ở hình dáng con hạc, mà ở khoảng trống xung quanh cánh: vùng hư không được kích hoạt bởi một chuyển động sắp biến mất. | In classical ink painting, the crane is rarely depicted at rest. It often appears suspended in midair, or in the moment just before leaving the ground—a body in the act of release, a movement not yet completed. What matters there is not the shape of the crane itself, but the space surrounding its wings: a field of emptiness activated by a motion on the verge of disappearance. |
Hoa quỳnh cũng vận hành theo cùng một nguyên lý thẩm mỹ. Vẻ đẹp của nó không nằm trọn trong cánh hoa, mà trong khoảnh khắc mở ra rồi khép lại — giống như cánh hạc chỉ thực sự “hiện” khi nó đang rời đi. Cả hai đều không trao cho người nhìn một hình tượng để chiếm giữ, mà một độ lặng để ý thức tự hoàn tất. | The epiphyllum operates according to the same aesthetic principle. Its beauty does not reside fully within the petals, but in the moment of opening and closing—just as the crane’s wing truly “appears” only at the instant of departure. Neither offers the viewer a form to possess, but rather a degree of stillness through which awareness completes itself. |
Vì thế, hoa quỳnh và cánh hạc tiên linh gặp nhau không phải ở hình ảnh, mà ở chức năng nghệ thuật: cả hai đều đánh dấu một ranh giới mong manh giữa có và không, giữa hiện tiền và tan biến. Chúng không tồn tại để được giữ lại, mà để mở ra một khoảng trống tinh khiết, nơi cái đẹp chỉ có thể được nhận ra trong lúc khoảnh khắc mong manh giữa hiện hữu và rời đi… | Thus, the epiphyllum and the immortal crane meet not in image, but in artistic function: both mark a fragile boundary between being and non-being, between presence and dissolution. They do not exist to be retained, but to open a zone of pure emptiness, where beauty can be recognized only in the fleeting instant between appearance and departure…
|
Trong thi ca Đông phương, hình ảnh cánh hạc từ lâu đã không còn là một sinh vật cụ thể, mà trở thành ký hiệu của sự thoát ly trong im lặng. Thơ Vương Duy từng viết trong Sơn cư thu minh: | In East Asian poetry, the image of the crane’s wing has long ceased to be a concrete creature and has instead become a sign of withdrawal carried out in silence. Wang Wei once wrote in Autumn Evening in the Mountain Dwelling: |
「行到水窮處,坐看雲起時」 | |
(Bước đến chỗ nước cùng, ngồi nhìn mây khởi) | (I walk to where the water comes to an end,and sit watching clouds arise.) |
Dù không nhắc trực tiếp đến hạc, nhưng tinh thần bài thơ vận hành đúng theo mỹ cảm “cánh hạc tiên linh”: không hướng đến đích đến, mà dừng lại ở khoảnh khắc chuyển động sắp tan. Cánh hạc, trong hội họa và thi ca cùng thời, thường được đặt vào chính trạng thái ấy — bay mà không để lại đường bay, hiện diện bằng sự rời xa. | Although the poem does not explicitly mention a crane, its spirit unfolds precisely within the aesthetic sensibility of the immortal crane’s wing: it does not move toward a destination, but pauses at the instant when motion is about to dissolve. The crane’s wing, in painting and poetry of the same tradition, is often placed in exactly this state—flying without leaving a trace of flight, existing through the very act of departure. |
Từ đường bay mỏng của cánh hạc tiên linh ấy, mỹ cảm tiếp tục trôi về một hình ảnh khác, trần hơn, mong manh hơn: cánh hồng phai cô đơn trong gió lạnh. Nếu cánh hạc thuộc về miền siêu thoát, thì cánh hồng lại neo rất khẽ vào trần thế, mang theo dấu vết của một thời rực rỡ vừa rời bỏ sắc độ cuối cùng. Nó không bay lên, mà bị cuốn đi; không chủ động rời xa, mà lặng lẽ chấp nhận sự phân tán của chính mình trong không khí lạnh lẽo. | From that thin trajectory of the immortal crane’s wing, aesthetic feeling continues to drift toward another image—more earthly, more fragile: a faded rose petal, solitary in the cold wind. If the crane’s wing belongs to the realm of transcendence, the rose petal remains lightly anchored to the mundane world, carrying with it the residue of a brilliance that has just relinquished its final hue. It does not rise into the air, but is swept away; it does not choose to depart, but quietly accepts the dispersal of itself within the chill of the atmosphere. |
Cánh hồng ấy không còn là hoa, cũng chưa hẳn là ký ức. Nó ở trong một trạng thái lửng giữa đã-từng và không-còn-nữa, nơi màu sắc nhạt dần thành cảm giác, và hình dạng tan ra thành chuyển động. Gió lạnh không xé nát cánh hoa, mà làm lộ rõ sự cô đơn vốn đã hiện diện từ trước: một sự cô đơn không bi lụy, chỉ đơn thuần là hệ quả của việc cái đẹp không thể ở lại với chính nó. | That faded petal is no longer a flower, yet not quite a memory. It lingers in a suspended state between once-was and no-longer-is, where color thins into sensation, and form dissolves into movement. The cold wind does not tear the petal apart; rather, it exposes a solitude that has always already been there—a solitude without pathos, simply the consequence of beauty’s inability to remain with itself. |
Khi đặt cánh hồng phai ấy bên cạnh hoa quỳnh và cánh hạc, một bầu trời ảo mộng bắt đầu hình thành. Đó không phải là thế giới của hình tượng hoàn chỉnh, mà là thế giới của những phần đang rời xa: hoa quỳnh khép lại trong đêm, cánh hạc tan vào hư không, cánh hồng trôi giữa gió lạnh. Mỗi hình ảnh là một biến thể của cùng một nguyên lý thẩm mỹ — cái đẹp chỉ đạt đến độ tinh khiết cao nhất khi nó thôi khẳng định sự tồn tại của mình. | When this faded rose petal is placed alongside the epiphyllum and the crane’s wing, a sky of illusion begins to take shape. It is not a world of complete images, but a world of things in the act of leaving: the epiphyllum closing in the night, the crane’s wing dissolving into emptiness, the rose petal drifting through the cold wind. Each image is a variation of the same aesthetic principle—beauty reaches its highest purity precisely when it ceases to assert its own existence. |
Trong bầu trời ảo mộng ấy, không có trung tâm, không có điểm tựa. Chỉ có những chuyển động nhẹ đến mức gần như không còn trọng lượng, đan vào nhau thành một không gian của cảm thức. Ở đó, cái đẹp không hiện ra để được chiêm ngưỡng, mà để được lạc mất. Và chính trong sự lạc mất ấy, con người chạm đến một khoảnh khắc hiếm hoi: khoảnh khắc mà thực tại thôi rắn chắc, và mộng — dù mong manh — lại trở nên chân thật hơn bao giờ hết. | Within that illusory sky, there is no center, no point of anchorage. There are only movements so light they seem almost weightless, interweaving into a space of pure sensibility. There, beauty does not appear to be contemplated, but to be lost. And it is precisely in that loss that one touches a rare moment: the moment when reality loosens its solidity, and dream—however fragile—becomes more truthful than ever before. |
Nếu cánh hạc là biểu tượng của thoát ly, thì cánh hồng phai trong thi ca phương Tây lại mang một sắc thái khác: cái đẹp ý thức rõ về sự hữu hạn của chính mình. Trong Sonnets to Orpheus, Rainer Maria Rilke viết: | If the crane’s wing is a symbol of withdrawal, then the faded rose petal in Western poetry carries a different tonality: beauty that is fully conscious of its own finitude. In Sonnets to Orpheus, Rainer Maria Rilke writes: |
“Be ahead of all parting, as though it already were behind you.” | |
(Hãy đi trước mọi cuộc chia lìa, như thể nó đã ở phía sau lưng.) | |
Rilke không viết trực tiếp về hoa hồng trong đoạn này, nhưng toàn bộ thi giới của ông luôn xem hoa — đặc biệt là hoa hồng — như một hình thái tồn tại biết trước sự tàn phai, và vì thế đạt đến chiều sâu nội tâm. Cánh hồng phai trong gió lạnh, đặt vào nhãn quan ấy, không còn là dấu hiệu của mất mát, mà là khoảnh khắc tự ý thức của cái đẹp: đẹp vì biết mình không ở lại. | Rilke does not write directly about roses in this passage, yet his entire poetic world persistently regards the flower—especially the rose—as a mode of existence that knows its own withering in advance, and thereby attains interior depth. The faded rose petal in the cold wind, seen through this lens, is no longer a sign of loss, but a moment of self-awareness within beauty itself: beautiful because it knows it will not remain. |
Hội họa phương Đông cũng gặp lại điểm giao thoa này. Trong tranh thủy mặc vẽ hoa điểu, đặc biệt là truyền thống hoa – hạc, các họa gia cổ điển thường không hoàn tất chuyển động. Cánh chim bị cắt khỏi khung hình, cánh hoa chỉ còn một phần, khoảng trống chiếm vai trò chủ đạo. Đó không phải là sự thiếu, mà là một lựa chọn thẩm mỹ: để cái không vẽ nói thay cho cái được vẽ. | Eastern painting encounters this same point of convergence. In ink paintings of flowers and birds—particularly within the flower-and-crane tradition—classical painters often leave movement unfinished. A bird’s wing is cut off by the frame, a blossom appears only in part, while emptiness assumes the dominant role. This is not a deficiency, but an aesthetic choice: to allow what is not painted to speak in place of what is. |
Đặt hoa quỳnh vào chuỗi hình tượng ấy, có thể thấy một nguyên lý chung xuyên suốt Đông – Tây: cái đẹp không đạt tới chiều sâu tối hậu khi nó viên mãn, mà khi nó đứng bên bờ tan rã. | Placing the epiphyllum within this chain of images, one can discern a principle that runs across East and West alike: beauty does not reach its ultimate depth at the moment of fulfillment, but when it stands on the verge of dissolution. |
Hoa quỳnh nở trong đêm và khép lại trước bình minh; cánh hạc hiện ra trong khoảnh khắc rời không trung; cánh hồng phai trôi trong gió lạnh sau thời rực rỡ. Ba hình ảnh ấy không tạo thành một câu chuyện, mà hợp thành một trường mỹ cảm — nơi mọi vẻ đẹp đều được định nghĩa không phải bằng hình dạng, mà bằng độ ngắn của sự hiện diện. | The epiphyllum blooms in the night and closes before dawn; the crane’s wing appears at the instant of leaving the air; the faded rose petal drifts through the cold wind after its time of radiance. These three images do not form a narrative, but converge into an aesthetic field—one in which all beauty is defined not by form, but by the brevity of its presence. |
Và chính tại đó, bầu trời ảo mộng không còn là một thế giới tưởng tượng, mà trở thành một không gian triết mỹ: nơi cái đẹp chỉ kịp chạm vào ý thức rồi rút lui, để lại cho con người không phải hình ảnh, mà một dư vang tĩnh lặng kéo dài rất lâu sau khi mọi cánh hoa đã rơi. | And it is precisely there that the illusory sky ceases to be a world of imagination and becomes a space of philosophical aesthetics: a space where beauty only just touches consciousness before withdrawing, leaving behind not an image, but a quiet resonance that lingers long after all petals have fallen. |
Hoa quỳnh không tuân theo thời gian đo đếm. Một đêm hoa nở không thể quy đổi thành giờ, phút, hay khoảnh khắc chính xác. Người chờ hoa quỳnh không chờ bằng đồng hồ, mà bằng trạng thái ý thức. | The epiphyllum does not obey measurable time. A single night of its blooming cannot be converted into hours, minutes, or any precise instant. One who waits for the epiphyllum does not wait by the clock, but by a state of awareness. |
Sự kiện hoa nở không phải là một điểm trên trục thời gian, mà là một độ mở của cảm nhận. Trong khoảnh khắc ấy, người ta không còn hỏi “bao lâu”, mà chỉ còn hỏi “có kịp không”. | The event of blooming is not a point on the axis of time, but an opening of perception. In that instant, one no longer asks “how long,” but only “is it in time.” |
Chính vì không kéo dài, hoa quỳnh buộc con người phải đối diện với một dạng thời gian khác — thời gian của hiện tiền. Không có ký ức để bấu víu, không có tương lai để trì hoãn. Chỉ có sự có mặt trọn vẹn hoặc sự vắng mặt hoàn toàn. | Precisely because it does not endure, the epiphyllum compels one to confront a different kind of time—the time of presence. There is no memory to cling to, no future to postpone toward. There is only complete presence or complete absence. |
Ở điểm này, hoa quỳnh vô tình chạm đến cốt lõi của nhiều hệ thống tư tưởng Đông phương: cái đẹp không nằm ở sự kéo dài, mà ở sự trọn vẹn của một sát-na. | At this point, the epiphyllum inadvertently touches the core of many Eastern systems of thought: beauty does not reside in duration, but in the fullness of a single instant. |
Nếu nhìn sự nở của hoa quỳnh bằng con mắt của âm nhạc, đó không phải là một cao trào, mà là một đoạn chậm kéo dài trong tĩnh lặng. Không có tiết tấu mạnh. Không có nhấn nhá kịch tính. Chỉ có sự mở dần của cấu trúc, như một bản nhạc được viết cho khoảng lặng. | If one views the blooming of the epiphyllum through the lens of music, it is not a climax, but a slow passage extended within silence. There is no forceful rhythm. No dramatic accent. Only the gradual unfolding of structure, like a composition written for intervals of quiet. |
Mỗi lớp cánh mở ra là một nhịp thở được thả lỏng. Sự lan tỏa của hương không phải là sự khuếch tán, mà là sự thẩm thấu. Ở đây, cái đẹp không tìm cách được nhận biết, mà để cho người tiếp nhận tự điều chỉnh nhịp cảm. | Each layer of petals opening is a breath released. The spread of fragrance is not diffusion, but permeation. Here, beauty does not seek to be recognized; it allows the receiver to adjust the rhythm of feeling on their own. |
Hoa quỳnh vì thế đứng rất xa khỏi thẩm mỹ giải trí. Nó không chiều chuộng cảm xúc, không tạo ấn tượng nhanh, không mang tính gây nghiện. Nó đòi hỏi một dạng lắng nghe khác — lắng nghe bằng toàn bộ trạng thái tinh thần. | The epiphyllum, therefore, stands far apart from the aesthetics of entertainment. It does not flatter emotion, does not produce quick impressions, does not invite addiction. It requires a different mode of listening—listening with the entirety of one’s mental state. |
Màu trắng của hoa quỳnh không phải là trắng nguyên sơ. Đó là thứ trắng đã được tinh luyện qua bóng tối. Trong đêm, sắc trắng ấy không phản chiếu ánh sáng, mà tự tồn tại như một điểm cân bằng giữa hiện và không. | The white of the epiphyllum is not an original white. It is a white refined through darkness. In the night, that whiteness does not reflect light, but exists on its own as a point of balance between presence and absence. |
Nếu đặt hoa quỳnh vào bố cục hội họa, nó không chiếm trung tâm, không thống lĩnh thị giác. Nó xuất hiện như một khoảng sáng vừa đủ để phá vỡ sự đặc của bóng tối, nhưng không thay thế nó. Ở đó, cái đẹp không lấn át, mà đối thoại với không gian xung quanh. | If placed within a pictorial composition, the epiphyllum does not occupy the center, nor does not dominate vision. It appears as a patch of light just sufficient to break the density of darkness, without replacing it. There, beauty does not overwhelm; it enters into dialogue with the surrounding space. |
Điều còn lại sau cùng của hoa quỳnh không phải là cánh hoa, mà là hương — một dạng tồn tại vô hình thể, không lưu dấu. Hương quỳnh không kéo dài, nhưng khi tan đi, nó để lại một khoảng trống rất rõ trong cảm giác. | What finally remains of the epiphyllum is not the petals, but the fragrance—a mode of existence without form, leaving no trace. The scent of the epiphyllum does not last, yet as it fades, it leaves behind a very distinct hollow in sensation. |
Đó không phải là sự thiếu vắng, mà là dư âm. | That is not absence, but resonance. |
Trong nhiều truyền thống mỹ học, cái đẹp cao nhất không phải là thứ có thể giữ, mà là thứ buộc con người phải nhớ bằng cảm giác, chứ không bằng hình ảnh. Hoa quỳnh, trong khoảnh khắc hương sắp tan, đạt đến trạng thái ấy. | Across many aesthetic traditions, the highest beauty is not what can be held, but what compels one to remember through sensation rather than through image. The epiphyllum, in the moment when its fragrance is about to disperse, attains precisely that state. |
Hoa quỳnh không chọn người thưởng thức. Nó chỉ đặt ra một điều kiện: sự tỉnh thức. Ai không thức, sẽ bỏ lỡ. Ai thức nhưng không đủ lắng, cũng chỉ thấy một bông hoa trắng trong đêm. | The epiphyllum does not choose its beholders. It sets only one condition: wakefulness. Those who do not awaken will miss it. Those who awaken but are not sufficiently still will see only a white flower in the night. |
Nhưng ai đủ tĩnh, đủ chậm, sẽ nhận ra rằng điều họ chứng kiến không phải là một loài hoa, mà là một giới hạn của cái đẹp — nơi mọi ham muốn chiếm hữu đều trở nên thô kệch. | But those who are quiet enough, slow enough, will realize that what they are witnessing is not a flower, but a boundary of beauty—where every desire for possession becomes coarse. |
Hoa quỳnh không để lại hình ảnh bền lâu. Nó chỉ để lại một sự im lặng đã được chiếu sáng trong tâm thức. | The epiphyllum leaves behind no enduring image. It leaves only an illuminated silence within consciousness. |
Và có lẽ, đóng góp lớn nhất của hoa quỳnh cho nghệ thuật và triết mỹ không nằm ở hình dạng hay hương sắc, mà ở việc nó nhắc con người rằng: cái đẹp không cần kéo dài để trở nên vĩnh cửu — chỉ cần xuất hiện đúng một lần, trong sự trọn vẹn tuyệt đối, như Tình, đôi khi không cần lời… | And perhaps the epiphyllum’s greatest contribution to art and philosophical aesthetics lies not in form or fragrance, but in its reminder to humankind that beauty does not need to endure to become eternal—it needs only to appear once, in absolute fullness, like Love, which at times requires no words… |


Hoa quỳnh nở trong đêm và khép lại trước bình minh; cánh hạc hiện ra trong khoảnh khắc rời không trung; cánh hồng phai trôi trong gió lạnh sau thời rực rỡ. Ba hình ảnh ấy không tạo thành một câu chuyện, mà hợp thành một trường mỹ cảm — nơi mọi vẻ đẹp đều được định nghĩa không phải bằng hình dạng, mà bằng độ ngắn của sự hiện diện.
ReplyDelete☕☕☕
Ba hình ảnh khác nhau không kể một câu chuyện liên tục, nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng tạo thành một trường mỹ cảm..một không gian tinh thần rộng mở, nơi người đọc không còn tìm kiếm sự liền mạch của cốt truyện hay hình dạng hoàn chỉnh, mà được mời gọi để nhìn, để cảm nhận.
Ở đó, vẻ đẹp không nằm trong sự toàn vẹn hay sự trọn vẹn của hình ảnh, mà nằm trong những thời điểm thoáng chốc, trong những khoảnh khắc ngắn ngủi nhưng tinh tế, nơi ánh sáng, màu sắc, chuyển động hay cảm xúc chợt vụt qua. Mỗi chi tiết, dù nhỏ nhất, cũng mang trong nó một nhịp điệu riêng, một cảm giác rung động tinh vi, khơi dậy sự đồng cảm và những suy tư sâu xa trong lòng người đọc.
Chính sự thoáng qua ấy...cái phút giây mà mắt và tim vừa chạm tới nhưng chưa kịp giữ..lại trở thành điểm nhấn, là nơi vẻ đẹp thực sự được thấu cảm.
Và khi ta lặng nhìn những khoảnh khắc ấy, thời gian dường như dừng lại, chỉ còn lại cảm xúc và sự rung động, một sự rung động vừa tinh tế vừa mãnh liệt, như gió thoảng qua, nhẹ nhàng mà không thể nào quên.
☕☕☕
.. Nói chứ không phải nịnh.. Tác giả hoạ Hoa Quỳnh đẹp vô đối.. lời văn thì tuyệt vời không thể diễn tả hết bằng lời..🫣🫣🫣
Thế là 6 ly cà phê đó nha cò con.
DeleteHoa nở không chơi, là kẻ dại
ReplyDeleteĐợi lúc tàn rơi, ngắm củi khô
Chuyện đời khó nói...
DeleteHoa Quỳnh nữ hoàng của bóng đêm, loài hoa chỉ nở một lần duy nhất trong đời, trắng tinh khôi,hương thơm ngát, nữ hoàng bóng đêm.Xuất hiện rồi biến mất, để lại bao thương nhớ.♥️♥️
ReplyDeleteEm thích nhất là hoa Quỳnh .
Tại vì nó chỉ nở vào ban đêm, rồi đến sáng hoa sẽ tàn, cũng giống như trong tình yêu vậy.Chỉ cần hai người là đủ, càng nhiều người biết thì càng dễ tàn.
" Loài hoa cho người biết chờ đợi"
Rất cảm ơn Em đã để lại comment dễ thương và chân thành cho loài hóa trắng mi mọng này. Chúc Em vui!
DeleteĐẹp quá . Loại hoa nở về đêm. Khiến lòng ta xao xuyến. Chờ đợi …
ReplyDeleteCảm ơn!
Delete