HOA SẦU ĐÔNG / XOAN TRẮNG - 「MELIA AZEDARACH」

SẦU ĐÔNG GIỮA LÒNG HẠ TRẮNG

MELIA- AZEDARACH IN THE HEART OF WHITE SUMMER

 

Đầu hạ, khoảng trời làng quê như chậm lại trong tiếng ve. Giữa vòm xanh, một màn trắng hoa Xoan buông dài như thác bạc rơi. Trắng ấy không rực, không phô, mà như một lớp sương pha ánh nguyệt, tan vào không khí rồi lặng lẽ gieo xuống vai người. Đứng dưới tán Xoan, ta có cảm giác đang bước vào một trận mưa không nước – chỉ có hương và cánh hoa, vừa chạm đất đã hóa thành ký ức.

At the beginning of summer, the sky above the village seems to slow down in the cicadas’ hum. Amid the green canopy, a veil of white Melia-Azedarach blossoms falls long like a silver waterfall. That whiteness does not blaze, does not flaunt, but lingers like a mist infused with moonlight, dissolving into the air, then quietly sowing itself onto one’s shoulders. Standing beneath the Melia - Azedarach canopy, I feel as if I were stepping into a rain without water—only fragrance and petals, touching earth and at once turning into memory.

Hoa Xoan trắng không hát bằng âm, mà ngân bằng mùi hương thoảng đắng. Hương ấy mơ hồ như một tiếng phong linh treo lưng chừng hiên, không rung mà vẫn nghe, không động mà vẫn lay. Nó thấm vào tâm tưởng như một làn khói nhang, khẽ lan ra, vừa an tĩnh vừa khắc khoải. Người đi ngang, bất giác ngẩng đầu, và thấy trên cao những cánh trắng như đang gõ nhịp thầm cho mùa.

White Melia - Azedarach blossoms do not sing with sound, but resonate with a faintly bitter fragrance. That scent is as elusive as a wind chime hanging in midair: unstirred yet still audible, unmoved yet still trembling. It seeps into the mind like a wisp of incense smoke, spreading gently, at once tranquil and aching. Passersby, unwittingly lifting their gaze, behold above them white petals that seem to beat a hidden rhythm for the season.

Cái trắng của Xoan không thuộc về ngày, cũng chẳng trọn của đêm. Nó thuộc về ranh giới – nơi thời gian đan xen, nơi ánh sáng buổi sớm còn vương sương và bóng tối đêm qua chưa kịp rút. Trong khoảng giao thoa ấy, hoa Xoan như vẽ một bức thủy mặc trong không trung: nét mực mờ nhòe, điểm trắng loang loáng, để mắt người nhìn mãi mà không rõ là mây, là sương hay là mộng.

The whiteness of the Melia - Azedarach belongs neither to day nor wholly to night. It dwells in the borderland—where time overlaps, where dawn’s light still clings to dew and the darkness of night has yet to retreat. In that intermingling, the Melia-Azedarach paints an ink wash in the air: blurred strokes of gray, specks of flashing white, so that the eyes linger without knowing if it is cloud, mist, or dream.

Mỗi cánh Xoan rơi đều mang trong mình một lời báo mùa: cái đẹp mong manh đang tự thắp mình lên trong lúc tàn phai. Cánh vừa hé đã ngầm báo hiệu khép, hương vừa dâng đã chuẩn bị tan. Nhưng chính cái vô thường ấy lại làm Xoan trở thành minh triết: dạy người ta rằng không cần giữ, vẫn có thể nhớ; không cần trường tồn, vẫn có thể ngân vang.

Every falling petal carries within it a herald of the season: fragile beauty lighting itself in the very act of fading. A petal barely opens, already whispering closure; a fragrance barely rises, already preparing to disperse. Yet it is precisely this impermanence that turns Melia - Azedarach into wisdom: teaching us that one can remember without holding, that one can echo without enduring.

Trong văn hóa làng Việt, hoa Xoan không chỉ là bóng mát sân đình, mà còn là ký ức tuổi thơ. Những con đường lấm tấm cánh trắng, những buổi tan học đi dưới mưa hoa rơi, đã thành mảnh hồn không phai của một thế hệ. Ở đó, người ta học được rằng: cái đẹp không nằm trong sự lớn lao, mà trong một thoáng chạm – như khi bàn tay hứng một cánh Xoan vừa rơi.

In the culture of Vietnamese villages, the Melia - Azedarach is not only shade in the communal yard but also the memory of childhood. White petals scattered across village paths, the after-school walks beneath showers of blossoms, have become an unwithering fragment of the soul of a generation. There, one learns that beauty does not dwell in grandeur, but in a fleeting touch—as when a hand catches a single petal just fallen.


Nếu Nhài là khúc tiêu âm của đêm, thì Xoan Trắng chính là tiếng chuông mỏng của mùa. Chuông ấy không có hình, chỉ là hương gõ vào tim; không có âm, chỉ là cánh hoa rơi xuống ký ức. Và tiếng chuông ấy, một khi đã vang lên trong lòng người, thì cả đời khó tắt.

If Jasmine is the flute-song of night, then White Melia - Azedarach is the thin bell of the season. That bell has no form, only fragrance striking the heart; no sound, only petals falling into memory. And that bell, once it rings within a person, can hardly ever fade.

Hoa Xoan vì thế hiện diện như một triết mỹ lặng lẽ: nó khiến ta hiểu rằng nỗi buồn không phải lúc nào cũng nặng trĩu. Có những nỗi buồn nhẹ như mưa hoa, vừa chạm xuống đã nâng ta lên, mở ra cả một bầu trời vô hạn. Đứng dưới gốc Xoan, ta thấy rõ một điều: cái mong manh cũng có thể là vĩnh cửu, cái tan biến cũng có thể là nơi ở lại.

Thus, the Melia - Azedarach appears as a silent aesthetic philosophy: it makes us see that sorrow is not always a weight. Some sorrows are light as a rain of petals—touching us only to lift us, opening up an infinite sky. Standing beneath the Melia - Azedarach, one sees clearly: the fragile can be eternal, and the vanishing can be a place of return.

Trong dân gian, Hoa Xoan Trắng vốn là một loài cây thân gỗ quen thuộc ở làng quê, còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau: Xoan Ta, Thầu Đâu, Khổ Luyện T, và đặc biệt là Sầu Đông. Cái tên vừa nghe đã khiến lòng người man mác buồn: “sầu Đông” – nỗi buồn của mùa Đông, cũng là sự héo úa còn vương lại nơi cành khô và chùm quả vàng rụng muộn. Người đi qua làng quê mùa rét, thấy quả Xoan khô treo lủng lẳng, cành trơ xác xơ, nên gọi thế.

In folk tradition, the White Melia - Azedarach is a familiar tree of the countryside, known by many names: Melia - Azedarach Ta, Thầu Đâu, Khổ Luyện Tử, and above all, Sầu Đông. That name alone carries a wistful melancholy: Sầu Đông—the sorrow of winter, the withering that lingers in dry branches and clusters of yellow fruit dropping late. Travelers crossing villages in the cold see shriveled fruits dangling, bare twigs desolate, and so they call it thus.

Nhưng kỳ lạ thay, loài cây mang tên gợi buồn ấy lại nở hoa đúng vào giữa tháng H: từng chùm trắng li ti, mỏng tang như mưa bụi, phủ xuống vườn nhà, sân trường, ngõ nhỏ. Chính sự trái ngược này khiến cái tên “Sầu Đông” trở thành một nghịch lý đầy chất thơ: đem nỗi buồn của Đông ghép vào giữa lòng Hạ trắng. Và trong cách chơi chữ ấy, người ta vừa thấy một thực tại của tự nhiên, vừa nghe vang vọng triết lý về kiếp người: trong nóng nực vẫn có bóng mát, trong mùa rực rỡ vẫn có chỗ cho buồn thương trú ngụ.

Yet strangely, this tree with a name evoking sadness blooms right in mid-summer: clusters of tiny white flowers, fragile as misty drizzle, covering gardens, schoolyards, narrow alleys. It is this contradiction that makes the name “Sầu Đông” a paradox of poetry: binding the sorrow of winter into the heart of white summer. And in this wordplay, one perceives both a reality of nature and a resonance of human life: in the heat still lies shade, in the season of brilliance still dwells a refuge for sorrow.

Nếu hoa Xoan trắng là tiếng chuông mỏng của mùa, thì cây sầu Đông lại là thân chuông lặng lẽ, giữ cho dư vang ấy không tan đi. Tháng năm rực nắng, bóng sầu Đông tỏa xuống con đường quê như một mái hiên tự nhiên, vỗ về từng bước chân nóng bỏng. Trên cao, từng chùm hoa nhỏ li ti rắc xuống, thành một màn mưa trắng ngọt ngào, vừa chạm đã tan, vừa tan đã hóa buồn.

If white Melia - Azedarach blossoms are the thin bell of the season, then the Sầu Đông tree is the silent body of the bell, holding its lingering resonance from dispersing. In the blazing months, its shade stretches over country roads like a natural eave, soothing every burning step. Above, clusters of tiny flowers sprinkle down, becoming a gentle white rain—touch and it dissolves, dissolve and it turns into sorrow.

Nỗi buồn ấy không dìm người xuống, mà lan ra như một khúc ngân vắng, chạm vào miền ký ức sâu xa. Người đi qua mưa hoa bỗng thấy lòng mình như lạc vào một mùa khác: trong hạ mà nghe vương đông, giữa rực rỡ lại chợt thấm lạnh se sắt. “Sầu Đông” – cái tên như một vết bóng in vào trắng, gợi ra cảm giác nghịch mùa: nỗi buồn mùa đông trú ngụ ngay trong ngực hạ sáng rỡ. Chính sự tương phản ấy làm nên vẻ huyền hoặc: cái buồn trở thành điểm sáng, cái tàn phai hóa thành một kiểu rực rỡ khác, lặng lẽ mà thẳm sâu.

That sorrow does not drag one down, but spreads like a hushed echo, touching the farthest reaches of memory. Passing through such floral rain, the heart feels as if entering another season: within summer yet sensing winter, amid brilliance yet pierced by a chill. “Sầu Đông”—the name itself, like a shadow printed into white, conjuring the sense of a reversed season: winter’s sorrow residing in summer’s radiance. It is this contrast that gives rise to enchantment: sorrow becomes brightness, decay transforms into another kind of radiance—quiet, yet profound.

Ở nơi ấy, người ta nhận ra rằng buồn cũng có thể là một hình thức của che chở. Bởi dưới tán sầu Đông, cái oi nồng được dịu lại, cái vội vã được neo xuống. Cánh hoa rơi, nhưng nỗi buồn ở lại – không phải để nặng trĩu, mà để vỗ về, để nhắc ta biết: giữa lòng hạ nóng bỏng, vẫn còn có một nỗi sầu âm thầm giữ cho mùa trở nên nhân hậu.

There, one realizes that sorrow, too, can be a form of shelter. Beneath Sầu Đông’s canopy, sultriness is gentled, haste is anchored. Petals fall, but sorrow remains—not to weigh down, but to console, to remind: amid fiery summer, there still lingers a silent sadness that makes the season more humane.

Sầu Đông, tựa như một minh triết của tự nhiên: ngay trong rực rỡ vẫn có chỗ cho nỗi buồn, và chính nhờ thế mà cái đẹp trở nên toàn vẹn. Bởi nếu chỉ có nắng vàng, hạ sẽ chói chang đến mức bỏng rát; nhưng khi có thêm một màn trắng buồn rơi xuống, mùa bỗng mềm lại, trong veo như được pha loãng bởi một giọt sương. Cũng vậy, đời người nếu chỉ toàn vui, hạnh phúc sẽ hóa mỏng manh; nhưng khi biết đón nhận buồn, ta mới hiểu trọn dư vị của sống.

Sầu Đông is like the wisdom of nature: even within brilliance, there is space for sorrow, and it is by that coexistence that beauty becomes whole. For if there were only golden sunlight, summer would scorch unbearably; but with a white veil of sorrow falling, the season softens, turns translucent as if diluted by dew. Likewise, if life were only joy, happiness would grow fragile; but by embracing sorrow, we taste the full flavor of existence.

Nỗi buồn của Sầu Đông không làm gục ngã, mà khiến con người thêm phần sâu sắc. Nó như một vết lặng trong bản nhạc, khiến những nốt vui càng vang lên rõ rệt; như một khoảng tối trong bức tranh, làm ánh sáng càng thêm sáng. Chính sự hiện diện của buồn mới mở ra không gian cho an yên, như cánh Xoan rụng xuống rồi tan, để lại dư vang trắng trong lòng kẻ qua đường.

The sorrow of Sầu Đông does not crush but deepens the soul. It is like a pause in music, making joyous notes more resounding; like a shadow in painting, making the light brighter still. It is sorrow’s presence that opens a space for serenity—like Melia - Azedarach petals falling and dissolving, leaving behind a white resonance in the heart of the passerby.

Dưới tán sầu Đông, người có lẽ hiểu: buồn không phải kẻ đối nghịch với đẹp, mà là chiếc bóng song hành. Không có bóng, ánh sáng sẽ nhạt; không có buồn, niềm vui sẽ thiếu nền. Hoa Xoan trắng – Sầu Đông – vì thế là lời nhắc lặng thầm: hãy để cho nỗi buồn được cùng tồn tại, vì chính nó làm cho hạnh phúc trở nên đầy đặn, và cái đẹp trở nên bất diệt.

Beneath Sầu Đông, one perhaps understands: sorrow is not the adversary of beauty, but its companioned shadow. Without shadow, light pales; without sorrow, joy lacks depth. White Melia - Azedarach—Sầu Đông—is thus a silent reminder: let sorrow coexist, for it is what makes happiness full, and beauty immortal.

Chính ở điểm nghịch dị ấy mà Hoa Xoan – Sầu Đông trở nên khác biệt: cái tên gợi Đông, nhưng lại trổ bông giữa Hạ; cái nghĩa mang buồn, nhưng lại dâng tặng một tầng mây hoa trắng trong. Như một nghịch đề mà thiên nhiên cố tình viết ra để thử lòng người, Sầu Đông đến nhân gian này trong rực rỡ có ẩn dấu phai tàn, trong lặng buồn lại khởi sinh an ủi.

It is at this paradox that Melia - Azedarach—Sầu Đông becomes distinct: a name evoking winter, yet blooming in summer; a meaning of sorrow, yet bestowing a white canopy of blossoms. Like a paradox deliberately written by nature to test the heart, Sầu Đông comes into this world with brilliance concealing decay, with quiet grief birthing consolation.

Sầu Đông không nép mình trong đúng nghĩa của Đông tàn - trắng băng hàn, cũng không thuộc trọn về H trưởng thắp lửa - trắng hư hao. Nó chọn đứng ở lằn ranh mâu thuẫn, để làm chứng cho một chân lý khác: mọi vẻ đẹp đích thực đều mang trong mình hạt mầm đối nghịch. Như trăng sáng phải nhờ đến bóng đêm, như tiếng hát càng vang khi phía sau là thinh lặng, thì hoa sầu Đông cũng chỉ thật sự bừng lên khi gánh trên mình cái nghịch lý: nỗi buồn đông nở rộ giữa hạ trắng.

Sầu Đông does not confine itself to winter’s withering—icy white of desolation—nor wholly to summer’s blazing—wasteful white of excess. It chooses to stand at the boundary of contradiction, bearing witness to another truth: that all true beauty holds within itself the seed of its opposite. Just as moonlight depends on night, just as song resounds louder against silence, so Sầu Đông truly shines only when bearing its paradox: winter’s sorrow blooming amid summer’s white.

Nghịch dị này, vì thế, không phải sự lệch pha, mà là sự cân bằng bí mật của tạo hóa. Nó khiến cho mỗi cánh Melia - Azedarach rụng không còn đơn thuần là dấu hiệu tàn phai, mà trở thành một bản kệ mong manh rằng cái đẹp không tách khỏi buồn, và sự sống không thoát khỏi tàn. Nhưng chính vì vậy, lòng người mới rung động, mới biết run rẩy trước khoảnh khắc, mới học cách nâng niu cái mong manh.

This paradox, then, is not discord, but nature’s secret balance. It renders each falling petal no longer a mere sign of fading, but a fragile sutra: beauty cannot part from sorrow, and life cannot escape decay. Yet precisely for this, hearts tremble, learning to cherish the fragile.

Đứng dưới trận mưa Xoan, người lại qua một thời ít nhiều tự vấn lòng mình cho những điều nhỏ nhặt nhất để biết bản thân đang sống trong nghịch dị thời không tâm tưởng: một phần vui, một phần buồn, một phần hạ rực rỡ, một phần đông hiu hắt. Và biết đâu, chính cái giao thoa nghịch lý đó mới là dáng vẻ thật sự của đời sống – một dáng vẻ vừa khiến ta ngậm ngùi, vừa làm ta biết ơn vì còn có thể rung động…như một bài học lặng lẽ về kiếp người: khổ đau và thanh thản vốn có thể ở chung một chỗ, như nắng và bóng rợp cùng trú trên một thân cây.

Standing beneath the rain of blossoms, one passes through a moment of inward reckoning—over the smallest things—to realize one lives within a paradox of time and mind: part joy, part sorrow, part radiant summer, part desolate winter. And perhaps it is this paradoxical interweaving that is life’s true visage—at once making us wistful, at once grateful for still being moved…like a quiet lesson of human fate: that pain and peace may dwell together, as sunlight and shade rest upon the same tree.

Dưới gốc sầu Đông, trẻ nhỏ chơi chuyền, người già buộc võng, kẻ xa quê trở về ngồi tựa lưng mà ngẫm ngợi - nỗi sầu sinh ra không phải để dìm người xuống, bởi trong thẳm sâu của tận cùng bi thương luôn có hạt mầm của niềm an lạc, trong gay gắt nắng trời cũng có bóng mát Sầu Đông, trong tàn phai cũng có hồi sinh ẩn khuất.

Beneath Sầu Đông, children play jacks, the old hang hammocks, the exiled return to lean back and ponder—the sorrow born here is not meant to drown, for within the depths of grief lie seeds of serenity; within harsh sunlight, shade of Sầu Đông; within decay, a hidden rebirth.

Và khi gió nổi lên, từng cánh hoa Xoan từ tán sầu Đông lại bay xuống như một cơn mưa nghịch mùa. Cơn mưa ấy không ướt áo, chỉ lặng lẽ thấm ướt hồn ta; không làm người lạnh, chỉ làm lòng mình khẽ rung. Ai đứng dưới trận mưa trắng ấy đều mang về mình một nỗi hoài vương vấn, giống như mang theo một đoạn buồn không trọng lượng.

And when the wind rises, petals of Melia - Azedarach from Sầu Đông drift down again like an untimely rain. That rain does not wet clothes, but quietly moistens the soul; it does not chill, but makes the heart tremble. Whoever stands under that white rain carries away a lingering wistfulness, as though bearing a weightless sorrow.

Nỗi buồn ấy không buộc ta phải cúi đầu, mà khẽ nâng ta lên như một làn khói trắng bay ngược trời chiều. Nó không đóng kín, mà mở ra – mở về ký ức, mở về miền thời gian đã xa, nơi những mùa hạ tuổi thơ cũng từng rắc mưa Xoan xuống sân trường và ngõ nhỏ. Trong nghịch lý của hoa – nở trắng giữa hạ, mang tên của đông – ta bất giác nhận ra: đời sống cũng vậy, luôn giấu trong niềm vui một quặng buồn, và trong nỗi buồn lại âm thầm nuôi dưỡng một mầm vui.

That sorrow does not force us to bow, but gently lifts us like a plume of white smoke rising into twilight. It does not close, but opens—opens toward memory, toward a time long past, where childhood summers too once scattered Melia - Azedarach blossoms over schoolyards and alleyways. In the paradox of the flower—blooming white in summer, bearing the name of winter—we suddenly realize: life is the same, always hiding within joy a vein of sorrow, and within sorrow quietly nurturing a seed of joy.

Sầu Đông, vì thế, không chỉ là bóng cây, không chỉ là mưa hoa, mà còn là một ẩn dụ rộng lớn cho kiếp người. Chúng ta sống giữa hè nắng rực, nhưng trong tim ai cũng giữ lại một miền đông lặng lẽ; ta tìm kiếm rộn ràng, nhưng rồi mới hiểu chính những đoạn buồn không trọng lượng kia mới làm bước chân mình có bóng để dừng lại, có nền để tiếp tục đi xa.

Thus, the Chinaberry tree is not only a shade, not only a rain of blossoms, but also a vast metaphor for the human lot. We live beneath the blazing summer sun, yet within each heart remains a quiet fragment of winter; we search for clamorous joys, only to realize that it is precisely those weightless sorrows that give our steps a shadow to pause upon, a ground to walk farther on.

Và từ trong cơn mưa nghịch mùa ấy, Sầu Đông không chỉ gieo buồn, mà còn dựng nên một cây cầu vô hình – cây cầu kết bằng cánh hoa, nối rực rỡ và tàn phai, nối hư vô và hiện hữu. Trên chiếc cầu ấy, con người không còn đứng riêng trong mùa hạ chói chang, mà đã bước vào một không gian nơi cái mong manh hóa thành vĩnh cửu, nơi một trận mưa trắng đủ để bắc nhịp đến vô biên. Cành lá như nhịp vòm, hoa trắng như bậc thang, từng cánh rơi xuống không chỉ để tan vào đất, mà để nối trời cùng người, nối mây xa cùng nhịp thở gần. Ta ngẩng đầu, thấy giữa khoảng xanh mênh mông, những chùm Xoan trắng tựa sương đang bắc một nhịp kiều mong manh – một hoa kiều của mùa.

And out of that unseasonal rain, the Chinaberry does not merely sow sadness, but raises an invisible bridge—a bridge woven of petals, linking radiance and decay, linking the void and existence. On that bridge, one no longer stands alone in the scorching summer but enters a realm where fragility becomes eternal, where a single white shower is enough to span into infinity. Branches form arches, white blossoms form steps; each falling petal does not merely dissolve into earth, but binds heaven with humankind, distant clouds with the nearness of breath. Lifting one’s head, amidst the vast blue, clusters of pale blossoms like mist are building a tenuous passage—a floral bridge of the season.

Cầu hoa ấy không cần trụ, cũng chẳng cần nhịp, chỉ được dựng nên bởi vô số cánh trắng rơi. Mỗi cánh là một vệt sáng, mỗi chùm là một nốt nhạc, cộng lại thành một dòng ngân trắng ngần xuyên thẳng lên mây trời. Ai bước qua dưới tán Xoan, đều như đang đi trong một lối mộng – nơi hạ và đông hòa giọng, nơi nắng và sầu quyện thành một khúc ca thinh lặng. 

That bridge of blossoms needs no pillar, no span, raised only by countless falling whites. Each petal is a streak of light, each cluster a note of music, together flowing into a silver resonance that pierces straight into the clouds. Whoever walks beneath the canopy walks as if in a dream path—where summer and winter join voices, where sunlight and sorrow weave into a silent hymn.

Ở đó, từng cánh Xoan rơi như phím đàn vô thanh, gõ xuống nền đất một âm vang không lời. Mỗi bước chân đi qua bỗng hóa thành tiết tấu, mỗi hơi thở chạm vào hương trắng lại biến thành một nốt ngân phai. Người đứng dưới tán hoa không còn chỉ là kẻ lữ hành trong mùa hạ, mà đã trở thành người tri âm của một bản nhạc vô hình – bản nhạc do thiên nhiên soạn, bằng bút mực là mưa hoa, bằng giấy nền là khoảng trời xanh thẳm.

There, every falling petal is like a voiceless key, striking the earth with a soundless echo. Each step becomes a rhythm; each breath brushing the pale fragrance turns into a fading note. One standing beneath the blossoms is no longer merely a traveler of summer, but becomes a confidant to an unseen symphony—the symphony composed by nature, with falling flowers as its ink, and the deep sky as its parchment.

Lối mộng ấy cũng chính là chiếc cầu tâm tưởng: từ cõi hiện thực oi nồng bước sang miền hư ảo se lạnh. Nó cho ta thấy cái đẹp không bao giờ thuần nhất, mà luôn là sự hòa phối của đối cực. Nhờ có sầu mà nắng trở nên dịu; nhờ có nắng mà sầu mới thêm sâu. Giữa hai bờ tưởng chừng tách biệt, sầu Đông đã lặng lẽ bắc một nhịp, để hạ và đông không còn tranh nhau, mà cùng song tấu một giai điệu lặng, trắng và dài.

That dreamlike path is also a bridge of the mind: from the sultry real, one steps into a chill of illusion. It teaches us that beauty is never pure, but always a harmony of opposites. Thanks to sorrow, sunlight softens; thanks to sunlight, sorrow deepens. Between the two shores that seem apart, the Chinaberry has quietly laid a span, so that summer and winter no longer contend, but play together a duet—silent, white, and endless.




BUY-ME-A-COFFEE— a small cup of quiet gratitude 🌹

Comments

  1. Cầu hoa ấy không cần trụ, cũng chẳng cần nhịp, chỉ được dựng nên bởi vô số cánh trắng rơi. Mỗi cánh là một vệt sáng, mỗi chùm là một nốt nhạc, cộng lại thành một dòng ngân trắng ngần xuyên thẳng lên mây trời. Ai bước qua dưới tán Xoan, đều như đang đi trong một lối mộng – nơi hạ và đông hòa giọng, nơi nắng và sầu quyện thành một khúc ca thinh lặng.
    .......…
    • Chỉ với vài câu, Tác giả đã tạo nên một không gian lung linh, một thời khắc giao mùa, và khơi dậy trong người đọc một cảm giác bâng khuâng, mơ hồ... mộng mị...hưng phấn trong thiên nhiên như thật.Nơi cái đẹp không nằm ở sự vật mà ở cái nhìn và cảm nhận của con người.

    "Cầu hoa ấy không cần trụ, cũng chẳng cần nhịp, chỉ được dựng nên bởi vô số cánh trắng rơi."
    • Tác giả sử dụng hình ảnh “Cầu Hoa” để nói về những cánh hoa Xoan rơi trắng cả một vùng trời. Đó có lẽ không phải là chiếc cầu vật lý, mà là một chiếc cầu của cảm xúc, của hoài niệm, của mộng tưởng. “Không cần trụ, chẳng cần nhịp” điều này nhấn mạnh vật chất, phi thực của cây cầu, như thể nó chỉ có thể tồn tại trong tâm hồn người đang sống trong trạng thái xúc cảm:

    "Ai bước qua dưới tán Xoan, đều như đang đi trong một lối mộng – nơi hạ và đông hòa giọng, nơi nắng và sầu quyện thành một khúc ca thinh lặng."
    • Đây là đoạn cao trào cảm xúc của toàn văn.Tác giả không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp Thị Giác mà mở rộng sang chiều sâu tâm hồn: Bước đi dưới tán Xoan không đơn thuần là trải nghiệm thiên nhiên, mà là bước vào một thế giới mộng ảo, nơi thời gian tan chảy “Hạ và đông hòa giọng”, nơi những đối cực quyện vào nhau “Nắng và Sầu”...
    “Khúc ca thinh lặng”,thinh lặng là im lặng. Nhưng chính trong sự im lặng ấy lại có tiếng vọng của mùa, của tâm hồn, của những cảm xúc khó diễn tả bằng lời.
    Một đoạn văn như một khúc nhạc dịu dàng của tâm hồn, một bản giao hưởng thầm lặng giữa thiên nhiên và cảm xúc.
    Đặc biệt "Hoa kiều"một cách gọi rất sáng tạo, khiến cây" Cầu Hoa"như bước ra từ cổ tích, làm đậm thêm tính thơ mộng, mộng tưởng cho toàn đoạn.

    - Cảm ơn Tác Giả thật nhiều vì bài viết rất tuyệt vời..!.🌞🌞🌻

    ReplyDelete
    Replies
    1. Văn của Sầu Ca chỉ có thể nói là "hay tuyệt cú mèo", hay hết nấc... hay không còn hơn cả từ hay... nhưng hay nhất hôm nay là làm cho ẻm @Hoakieu sung sướng vì trong bài đề cập đến một cái vấn đề hết sức quan trọng là đoạn văn miêu tả Hoa Kiều - chiếc cầu được dệt bằng cánh hoa... mà may thay ẻm lại lấy nickname Hoakieu. Ha ha... Không sướng không phải là Hồng Hạc, Hoa Kiều ha?

      Delete
    2. @Luu Ly
      Trời ơi, đọc comment của Lưu Ly mà Hoa Kiều muốn… bay thành cánh xoan luôn đó 😆. Ai ngờ cái nickname chọn bừa lại được Sầu Ca ưu ái viết hẳn một ‘cây cầu hoa’ cho mình. Đúng là duyên ghê! Từ nay mà có ai hỏi Hoakieu nghĩa là gì, em chỉ cần đưa họ đọc đoạn văn ấy thôi: chiếc cầu được dệt bằng mưa hoa trắng. Vậy là vừa có văn vừa có tình, sướng thì… đúng kiểu Lưu Ly nói rồi đó. Cảm ơn thiệt nhiều nha, thương ghê luôn á

      Delete
    3. Đọc văn đi, đừng để ý cây cầu hoa
      Nơi ấy chỉ là chốn người ta qua lại
      Câu chữ mới là điều cần gợi mãi
      Mỗi con từ là một nhịp tim ta

      Cây cầu hoa, rồi cũng sẽ úa che
      Như những giấc mơ qua miền kí ức
      Nhưng câu văn nếu ai từng lắng giấc
      Sẽ neo hồn như một bến không tên.

      Nên đọc văn đi, đừng để mắt đảo lên
      Bỏ qua hoa đừng say men hương ảo
      Văn là thật như đời không sắc xảo
      Nhưng đủ sâu để giữ bước chân mình.
      🪷🪷🪷
      Biết nhau rồi xin đừng cười ẻm 🤣😂

      Delete
    4. @ Lưu ly
      Tại hạ hay vào đọc văn của Sầu Ca,vô tình gặp một tên Vô Danh Khách trùng hoàn cảnh tại hạ,hôm nay lại gặp cmt của đạo hữu về câu hỏi Hồng Hạc,Hoa Kiều?,còn tên của đạo hữu lại là tên một bà chị thân thiết của tại hạ,tại hạ thấy tên hoakieu này lại giống một người từng thân thiết quen biết tại hạ trên tik tok nhưng lại không dám khẳng định là có phải Hồng Hạc Hoa Kiều mà tại hạ quen trước kia không,mọi thứ lại trùng hợp đến kì lạ đến vậy,xin hỏi danh tính của các hạ được không?

      Delete
    5. @Lão Quỷ
      Ta họ Lưu tên Ly. Quê ở Trà My. Hỏi làm chi? Ta comment có liên quan gì đến Lão Quỷ? Muốn cua ta à? Rất tiếc là ta không thích Quỷ...

      Delete
    6. @Lưu Ly
      "Haha..." vui thôi gì căng hẻ,cua của "ẻm" thì thôi ta sợ thiu không ăn nẫu mắc công đau bụng,bụng ta yếu lắm, cứ tiếp tục như vậy đi nha,ta không dám làm phiền nữa,nói như vậy hiều rầu " haha..",bye "ẻm" Lưu Ly nhà ở Trà My nha"Haha.."

      Delete
  2. Em chờ tác giả đặt tênSeptember 13, 2025 at 4:32 PM

    Đọc xong bài viết, em cứ thấy như mình đang đi dưới một cơn mưa hoa nghịch mùa. Những cánh xoan trắng rơi xuống, không ướt áo mà chỉ ướt lòng… Cái tên Sầu Đông nghe buồn vậy, mà hóa ra lại nở trắng giữa hạ, thành ra em cứ thấy vừa thương vừa nhớ. Bài viết làm em có cảm giác như hoa đã bắc cho mình một nhịp cầu nho nhỏ – để bước một bước thôi là chạm được cả vào nắng lẫn sầu, vào hạ lẫn đông. Thật kỳ diệu! Em cảm ơn tác giả vì đã cho em đi một chuyến dạo trong mưa trắng, để khi gấp trang lại, lòng vẫn còn lơ lửng ở giữa chiếc cầu hoa ấy.”

    ReplyDelete
  3. Có người như nắng cuối đông
    Dịu qua sầu muộn, hong lòng tái tê.
    Ta là gió lặng ven đê
    Chở niềm thinh lặng đi về cùng nhau.

    Giữa đông.... hạ, giữa nông... sâu
    Có ai bắc nhịp nhịp cầu hoa xinh?
    Không lời, chẳng ước, chẳng tình
    Chỉ là thấu suốt bóng hình trong ta.

    ReplyDelete

Post a Comment

Popular Posts

HOA QUỲNH「 EPIPHYLLUM」

CỎ 3 LÁ - 「TRIFOLIUM / CLOVER」

HOA MÂN CÔI 「The Rose (Mân Côi)」

LAVENDER - TỬ ĐINH HƯƠNG

HOA MUỐNG BIỂN - 「BEACH MORNING GLORY」

READING CORNER